122
CB
C. Puyol
32
35
106
105
105
105
108
105
115
107
107
119
119
116
116
114
114
119
Tốc độ
115
Sút
92
Chuyền bóng
104
Rê bóng
107
Phòng thủ
121
Thể chất
119
Tốc độ
115
Tăng tốc
115
Dứt điểm
90
Lực sút
103
Sút xa
86
Chọn vị trí
106
Vô lê
91
Penalty
88
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
101
Chuyền dài
109
Đá phạt
87
Sút xoáy
97
Rê bóng
103
Giữ bóng
108
Khéo léo
110
Thăng bằng
124
Phản ứng
119
Kèm người
121
Lấy bóng
122
Cắt bóng
119
Đánh đầu
122
Xoạc bóng
122
Sức mạnh
117
Thể lực
121
Quyết đoán
124
Nhảy
125
Bình tĩnh
119
TM đổ người
26
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
27
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1999~2014 |
FC Barcelona
|
|
| 1996~1999 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández