123
CB
C. Puyol
31
43
110
109
109
109
111
108
117
110
110
120
120
118
118
116
116
120
Tốc độ
116
Sút
101
Chuyền bóng
108
Rê bóng
109
Phòng thủ
122
Thể chất
122
Tốc độ
115
Tăng tốc
119
Dứt điểm
102
Lực sút
108
Sút xa
96
Chọn vị trí
110
Vô lê
94
Penalty
92
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
108
Chuyền dài
110
Đá phạt
97
Sút xoáy
101
Rê bóng
107
Giữ bóng
107
Khéo léo
112
Thăng bằng
128
Phản ứng
120
Kèm người
125
Lấy bóng
120
Cắt bóng
122
Đánh đầu
123
Xoạc bóng
121
Sức mạnh
119
Thể lực
124
Quyết đoán
127
Nhảy
128
Bình tĩnh
123
TM đổ người
35
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
36
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1999~2014 |
FC Barcelona
|
|
| 1996~1999 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández