123
GK
O. Kahn
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Oliver Kahn
GK
123
188cm
|
90kg
|
Sức khỏe
|
Huyền thoại
Level
120
63
63
62
62
66
65
69
64
64
69
69
64
64
64
64
69
TM Đổ người
124
TM bắt bóng
119
TM phát bóng
102
TM Phản xạ
124
Tốc độ
84
TM chọn vị trí
122
Tốc độ
85
Tăng tốc
84
Dứt điểm
45
Lực sút
73
Sút xa
44
Chọn vị trí
51
Vô lê
45
Penalty
45
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
45
Chuyền dài
64
Đá phạt
48
Sút xoáy
45
Rê bóng
41
Giữ bóng
55
Khéo léo
95
Thăng bằng
101
Phản ứng
119
Kèm người
61
Lấy bóng
52
Cắt bóng
50
Đánh đầu
47
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
108
Thể lực
86
Quyết đoán
122
Nhảy
115
Bình tĩnh
118
TM đổ người
124
TM bắt bóng
119
TM phát bóng
102
TM phản xạ
124
TM chọn vị trí
122
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1994~2008 |
Bayern Munich
|
|
| 1987~1994 |
Karlsruhe SC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos