87
GK
O. Kahn
13
84
26
28
27
27
29
30
28
28
28
29
29
23
23
23
23
29
TM Đổ người
86
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
68
TM Phản xạ
90
Tốc độ
45
TM chọn vị trí
86
Tốc độ
47
Tăng tốc
42
Dứt điểm
9
Lực sút
23
Sút xa
8
Chọn vị trí
11
Vô lê
13
Penalty
21
Chuyền ngắn
17
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
13
Chuyền dài
25
Đá phạt
8
Sút xoáy
11
Rê bóng
14
Giữ bóng
24
Khéo léo
42
Thăng bằng
53
Phản ứng
87
Kèm người
9
Lấy bóng
8
Cắt bóng
12
Đánh đầu
7
Xoạc bóng
6
Sức mạnh
85
Thể lực
32
Quyết đoán
81
Nhảy
75
Bình tĩnh
22
TM đổ người
86
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
68
TM phản xạ
90
TM chọn vị trí
86
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1994~2008 |
Bayern Munich
|
|
| 1987~1994 |
Karlsruhe SC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos