122
ST
M. Mandžukić
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mario Mandžukić
ST
122
191cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
37
119
115
113
113
108
112
101
112
112
101
102
100
100
101
101
101
Tốc độ
110
Sút
119
Chuyền bóng
102
Rê bóng
115
Phòng thủ
88
Thể chất
121
Tốc độ
111
Tăng tốc
109
Dứt điểm
124
Lực sút
121
Sút xa
108
Chọn vị trí
124
Vô lê
123
Penalty
107
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
96
Chuyền dài
99
Đá phạt
89
Sút xoáy
110
Rê bóng
114
Giữ bóng
119
Khéo léo
109
Thăng bằng
119
Phản ứng
119
Kèm người
82
Lấy bóng
85
Cắt bóng
79
Đánh đầu
124
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
122
Thể lực
119
Quyết đoán
122
Nhảy
124
Bình tĩnh
121
TM đổ người
27
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
25
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~2021 |
AC Milan
|
|
| 2020~2021 | 알두하일 | |
| 2015~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2015 |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2014 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2012 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2007~2010 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2005~2007 | NK 자그레브 | |
| 2003~2004 | NK 젤레즈니차르 슬라본스키 브로드 | |
| 2003~2005 | NK 마르소니아 슬라본스키 브로드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández