119
ST
M. Mandžukić
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mario Mandžukić
ST
119
190cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
32
116
112
110
110
105
109
99
109
109
99
100
98
98
99
99
99
Tốc độ
107
Sút
115
Chuyền bóng
100
Rê bóng
111
Phòng thủ
87
Thể chất
117
Tốc độ
108
Tăng tốc
107
Dứt điểm
120
Lực sút
117
Sút xa
105
Chọn vị trí
121
Vô lê
118
Penalty
108
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
96
Chuyền dài
97
Đá phạt
84
Sút xoáy
108
Rê bóng
108
Giữ bóng
117
Khéo léo
105
Thăng bằng
118
Phản ứng
115
Kèm người
85
Lấy bóng
85
Cắt bóng
76
Đánh đầu
121
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
118
Thể lực
115
Quyết đoán
119
Nhảy
120
Bình tĩnh
118
TM đổ người
22
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
19
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~2021 |
AC Milan
|
|
| 2020~2021 | 알두하일 | |
| 2015~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2015 |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2014 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2012 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2007~2010 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2005~2007 | NK 자그레브 | |
| 2003~2004 | NK 젤레즈니차르 슬라본스키 브로드 | |
| 2003~2005 | NK 마르소니아 슬라본스키 브로드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé