118
CB
O. Kossounou
29
32
102
103
103
103
107
104
113
105
105
115
115
112
112
111
111
115
Tốc độ
114
Sút
85
Chuyền bóng
101
Rê bóng
110
Phòng thủ
116
Thể chất
113
Tốc độ
117
Tăng tốc
112
Dứt điểm
86
Lực sút
97
Sút xa
77
Chọn vị trí
96
Vô lê
77
Penalty
75
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
89
Chuyền dài
111
Đá phạt
79
Sút xoáy
83
Rê bóng
113
Giữ bóng
107
Khéo léo
102
Thăng bằng
113
Phản ứng
111
Kèm người
116
Lấy bóng
118
Cắt bóng
117
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
115
Thể lực
110
Quyết đoán
115
Nhảy
117
Bình tĩnh
108
TM đổ người
22
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
22
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2024~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2024~2025 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2021~2024 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2019 | ASEC 미모자 | |
| 2019~2021 |
Club Brugge
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos