111
CB
O. Kossounou
25
26
92
94
94
94
99
96
106
97
97
108
108
104
104
103
103
108
Tốc độ
106
Sút
73
Chuyền bóng
94
Rê bóng
101
Phòng thủ
109
Thể chất
107
Tốc độ
109
Tăng tốc
104
Dứt điểm
68
Lực sút
91
Sút xa
70
Chọn vị trí
87
Vô lê
65
Penalty
67
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
82
Chuyền dài
105
Đá phạt
60
Sút xoáy
71
Rê bóng
102
Giữ bóng
103
Khéo léo
96
Thăng bằng
101
Phản ứng
98
Kèm người
111
Lấy bóng
111
Cắt bóng
107
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
109
Thể lực
104
Quyết đoán
106
Nhảy
110
Bình tĩnh
106
TM đổ người
16
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2024~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2024~2025 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2021~2024 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2019 | ASEC 미모자 | |
| 2019~2021 |
Club Brugge
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos