120
RM
A. Valencia
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antonio Valencia
RM
120
RW
118
RB
116
181cm
|
78kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
32
111
114
115
115
114
114
113
117
117
110
109
113
113
115
115
110
Tốc độ
123
Sút
103
Chuyền bóng
114
Rê bóng
118
Phòng thủ
108
Thể chất
115
Tốc độ
124
Tăng tốc
123
Dứt điểm
98
Lực sút
117
Sút xa
99
Chọn vị trí
117
Vô lê
107
Penalty
95
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
121
Chuyền dài
104
Đá phạt
101
Sút xoáy
112
Rê bóng
119
Giữ bóng
119
Khéo léo
114
Thăng bằng
118
Phản ứng
117
Kèm người
107
Lấy bóng
118
Cắt bóng
108
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
114
Thể lực
120
Quyết đoán
118
Nhảy
104
Bình tĩnh
115
TM đổ người
21
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~2021 |
Gallos Blancos de Queretaro
|
|
| 2019~2020 | LDU 키토 | |
| 2009~2019 |
Manchester United
|
|
| 2008~2009 |
Wigan Athletic
|
|
| 2006~2006 | RC 레크레아티보 | |
| 2006~2007 |
Wigan Athletic
|
|
| 2005~2008 |
Villarreal CF
|
|
| 2003~2005 | 엘나시오날 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos