83
RW
A. Valencia
13
19
77
79
80
80
78
79
77
81
81
75
75
78
78
79
79
75
Tốc độ
89
Sút
68
Chuyền bóng
78
Rê bóng
84
Phòng thủ
71
Thể chất
84
Tốc độ
89
Tăng tốc
91
Dứt điểm
61
Lực sút
86
Sút xa
67
Chọn vị trí
76
Vô lê
71
Penalty
56
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
85
Chuyền dài
72
Đá phạt
67
Sút xoáy
71
Rê bóng
84
Giữ bóng
86
Khéo léo
79
Thăng bằng
84
Phản ứng
85
Kèm người
79
Lấy bóng
67
Cắt bóng
73
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
84
Thể lực
85
Quyết đoán
86
Nhảy
72
Bình tĩnh
84
TM đổ người
17
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~2021 |
Gallos Blancos de Queretaro
|
|
| 2019~2020 | LDU 키토 | |
| 2009~2019 |
Manchester United
|
|
| 2008~2009 |
Wigan Athletic
|
|
| 2006~2006 | RC 레크레아티보 | |
| 2006~2007 |
Wigan Athletic
|
|
| 2005~2008 |
Villarreal CF
|
|
| 2003~2005 | 엘나시오날 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos