88
CB
N. Subotić
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Neven Subotić
CB
88
193cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
13
67
62
59
59
66
61
78
61
61
85
85
77
77
73
73
85
Tốc độ
74
Sút
58
Chuyền bóng
62
Rê bóng
56
Phòng thủ
87
Thể chất
84
Tốc độ
74
Tăng tốc
76
Dứt điểm
44
Lực sút
84
Sút xa
64
Chọn vị trí
58
Vô lê
54
Penalty
67
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
46
Tạt bóng
47
Chuyền dài
72
Đá phạt
68
Sút xoáy
33
Rê bóng
47
Giữ bóng
64
Khéo léo
63
Thăng bằng
72
Phản ứng
74
Kèm người
89
Lấy bóng
86
Cắt bóng
83
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
89
Thể lực
67
Quyết đoán
95
Nhảy
81
Bình tĩnh
49
TM đổ người
6
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
10
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
SC Rheindorf Altach
|
|
| 2020~2021 | 데니즐리스포르 | |
| 2019~2020 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2018~2019 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2017~2017 |
1. FC Cologne
|
|
| 2008~2018 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2007~2008 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2006~2007 | 1. FSV 마인츠 05 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández