76
CB
N. Subotić
11
13
59
54
52
52
58
53
67
54
54
73
73
67
67
64
64
73
Tốc độ
69
Sút
53
Chuyền bóng
53
Rê bóng
49
Phòng thủ
74
Thể chất
73
Tốc độ
70
Tăng tốc
68
Dứt điểm
43
Lực sút
76
Sút xa
61
Chọn vị trí
46
Vô lê
29
Penalty
67
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
39
Tạt bóng
39
Chuyền dài
70
Đá phạt
63
Sút xoáy
26
Rê bóng
44
Giữ bóng
51
Khéo léo
58
Thăng bằng
53
Phản ứng
71
Kèm người
71
Lấy bóng
78
Cắt bóng
67
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
75
Thể lực
69
Quyết đoán
76
Nhảy
71
Bình tĩnh
68
TM đổ người
6
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
10
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
SC Rheindorf Altach
|
|
| 2020~2021 | 데니즐리스포르 | |
| 2019~2020 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2018~2019 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2017~2017 |
1. FC Cologne
|
|
| 2008~2018 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2007~2008 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2006~2007 | 1. FSV 마인츠 05 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández