77
ST
K. Gameiro
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kévin Gameiro
ST
77
173cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
74
75
74
74
67
73
52
73
73
44
44
52
52
55
55
44
Tốc độ
80
Sút
77
Chuyền bóng
67
Rê bóng
72
Phòng thủ
28
Thể chất
62
Tốc độ
80
Tăng tốc
82
Dứt điểm
78
Lực sút
79
Sút xa
72
Chọn vị trí
82
Vô lê
71
Penalty
82
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
64
Chuyền dài
66
Đá phạt
64
Sút xoáy
70
Rê bóng
70
Giữ bóng
74
Khéo léo
76
Thăng bằng
71
Phản ứng
80
Kèm người
17
Lấy bóng
27
Cắt bóng
30
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
59
Thể lực
68
Quyết đoán
60
Nhảy
76
Bình tĩnh
78
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
6
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
RC Strasbourg
|
|
| 2021~2024 |
RC Strasbourg
|
|
| 2018~2021 |
Valencia CF
|
|
| 2016~2018 |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2016 |
Sevilla FC
|
|
| 2011~2013 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2008~2011 |
FC Lorient
|
|
| 2005~2008 |
RC Strasbourg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández