102
ST
K. Gameiro
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kévin Gameiro
ST
102
172cm
|
70kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
23
99
98
96
96
87
95
71
94
94
65
65
70
70
73
73
65
Tốc độ
97
Sút
99
Chuyền bóng
85
Rê bóng
98
Phòng thủ
49
Thể chất
84
Tốc độ
96
Tăng tốc
99
Dứt điểm
107
Lực sút
97
Sút xa
89
Chọn vị trí
105
Vô lê
87
Penalty
96
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
81
Chuyền dài
82
Đá phạt
76
Sút xoáy
82
Rê bóng
98
Giữ bóng
102
Khéo léo
92
Thăng bằng
99
Phản ứng
99
Kèm người
49
Lấy bóng
42
Cắt bóng
41
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
88
Thể lực
85
Quyết đoán
75
Nhảy
90
Bình tĩnh
104
TM đổ người
15
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00 - 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
RC Strasbourg
|
|
| 2021~2024 |
RC Strasbourg
|
|
| 2018~2021 |
Valencia CF
|
|
| 2016~2018 |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2016 |
Sevilla FC
|
|
| 2011~2013 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2008~2011 |
FC Lorient
|
|
| 2005~2008 |
RC Strasbourg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard