79
ST
M. Marega
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Moussa Marega
ST
79
RM
72
LM
72
186cm
|
83kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
17
76
71
69
69
62
68
52
69
69
51
51
53
53
54
54
51
Tốc độ
85
Sút
77
Chuyền bóng
59
Rê bóng
61
Phòng thủ
33
Thể chất
86
Tốc độ
86
Tăng tốc
85
Dứt điểm
78
Lực sút
84
Sút xa
72
Chọn vị trí
82
Vô lê
73
Penalty
69
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
57
Chuyền dài
50
Đá phạt
35
Sút xoáy
56
Rê bóng
60
Giữ bóng
63
Khéo léo
65
Thăng bằng
41
Phản ứng
74
Kèm người
30
Lấy bóng
32
Cắt bóng
24
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
86
Thể lực
89
Quyết đoán
86
Nhảy
72
Bình tĩnh
69
TM đổ người
14
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Al Hilal
|
|
| 2021~2023 |
Al Hilal
|
|
| 2016~2017 |
Vitoria SC
|
|
| 2016~2021 |
FC Porto
|
|
| 2015~2016 |
Maritimo
|
|
| 2014~2015 | 에스페랑스 튀니스 | |
| 2013~2014 |
Amiens SC
|
|
| 2012~2013 | 방데 푸아레쉬르비 풋볼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández