90
ST
M. Marega
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Moussa Marega
ST
90
RM
82
186cm
|
83kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
19
87
83
80
80
71
78
61
79
79
60
60
61
61
63
63
60
Tốc độ
92
Sút
87
Chuyền bóng
65
Rê bóng
77
Phòng thủ
43
Thể chất
94
Tốc độ
92
Tăng tốc
92
Dứt điểm
90
Lực sút
90
Sút xa
76
Chọn vị trí
93
Vô lê
89
Penalty
85
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
63
Chuyền dài
56
Đá phạt
46
Sút xoáy
58
Rê bóng
76
Giữ bóng
83
Khéo léo
73
Thăng bằng
62
Phản ứng
85
Kèm người
51
Lấy bóng
34
Cắt bóng
33
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
96
Thể lực
95
Quyết đoán
95
Nhảy
77
Bình tĩnh
81
TM đổ người
14
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Al Hilal
|
|
| 2021~2023 |
Al Hilal
|
|
| 2016~2017 |
Vitoria SC
|
|
| 2016~2021 |
FC Porto
|
|
| 2015~2016 |
Maritimo
|
|
| 2014~2015 | 에스페랑스 튀니스 | |
| 2013~2014 |
Amiens SC
|
|
| 2012~2013 | 방데 푸아레쉬르비 풋볼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández