80
ST
M. Batshuayi
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michy Batshuayi
ST
80
185cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
77
75
73
73
60
70
45
70
70
44
44
47
47
50
50
44
Tốc độ
76
Sút
79
Chuyền bóng
55
Rê bóng
76
Phòng thủ
24
Thể chất
71
Tốc độ
76
Tăng tốc
76
Dứt điểm
83
Lực sút
79
Sút xa
74
Chọn vị trí
82
Vô lê
83
Penalty
65
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
63
Chuyền dài
34
Đá phạt
44
Sút xoáy
64
Rê bóng
76
Giữ bóng
78
Khéo léo
76
Thăng bằng
76
Phản ứng
78
Kèm người
14
Lấy bóng
24
Cắt bóng
21
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
79
Thể lực
64
Quyết đoán
61
Nhảy
80
Bình tĩnh
79
TM đổ người
9
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Abha Club
|
|
| 2025~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2025~2026 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2024~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2024~2025 |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2022~2022 |
Chelsea
|
|
| 2022~2024 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2021~ |
Besiktas JK
|
|
| 2021~2021 |
Chelsea
|
|
| 2021~2022 |
Besiktas JK
|
|
| 2020~2021 |
crystal palace
|
|
| 2019~2019 |
crystal palace
|
|
| 2019~2020 |
Chelsea
|
|
| 2019~2021 |
crystal palace
|
|
| 2018~2018 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2019 |
Valencia CF
|
|
| 2016~ |
Chelsea
|
|
| 2016~2018 |
Chelsea
|
|
| 2016~2022 |
Chelsea
|
|
| 2014~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2011~2014 |
Standard liège
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández