91
ST
M. Batshuayi
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michy Batshuayi
ST
91
184cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
88
84
83
83
67
79
53
79
79
53
53
56
56
59
59
53
Tốc độ
86
Sút
89
Chuyền bóng
64
Rê bóng
87
Phòng thủ
33
Thể chất
84
Tốc độ
86
Tăng tốc
87
Dứt điểm
92
Lực sút
92
Sút xa
83
Chọn vị trí
87
Vô lê
93
Penalty
73
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
74
Chuyền dài
34
Đá phạt
52
Sút xoáy
74
Rê bóng
90
Giữ bóng
85
Khéo léo
83
Thăng bằng
89
Phản ứng
92
Kèm người
35
Lấy bóng
25
Cắt bóng
25
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
94
Thể lực
74
Quyết đoán
74
Nhảy
89
Bình tĩnh
88
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2024~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2024~2025 |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2022~2022 |
Chelsea
|
|
| 2022~2024 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2021~ |
Besiktas JK
|
|
| 2021~2021 |
Chelsea
|
|
| 2021~2022 |
Besiktas JK
|
|
| 2020~2021 |
crystal palace
|
|
| 2019~2019 |
crystal palace
|
|
| 2019~2020 |
Chelsea
|
|
| 2019~2021 |
crystal palace
|
|
| 2018~2018 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2019 |
Valencia CF
|
|
| 2016~ |
Chelsea
|
|
| 2016~2018 |
Chelsea
|
|
| 2016~2022 |
Chelsea
|
|
| 2014~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2011~2014 |
Standard liège
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard