83
CM
Manu Trigueros
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manu Trigueros
CM
83
CDM
77
CAM
83
178cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
17
75
78
77
77
80
80
74
77
77
69
69
70
70
72
72
69
Tốc độ
67
Sút
73
Chuyền bóng
79
Rê bóng
79
Phòng thủ
66
Thể chất
68
Tốc độ
67
Tăng tốc
69
Dứt điểm
70
Lực sút
79
Sút xa
79
Chọn vị trí
77
Vô lê
61
Penalty
63
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
67
Chuyền dài
81
Đá phạt
67
Sút xoáy
78
Rê bóng
80
Giữ bóng
83
Khéo léo
75
Thăng bằng
69
Phản ứng
82
Kèm người
60
Lấy bóng
72
Cắt bóng
69
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
61
Thể lực
78
Quyết đoán
70
Nhảy
82
Bình tĩnh
74
TM đổ người
9
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Granada CF
|
|
| 2024~2026 |
Granada CF
|
|
| 2011~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2010~ |
Villarreal CF
|
|
| 2010~2012 |
|
|
| 2010~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2008~2010 | 레알 무르시아 임뻬리알 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández