81
CM
Manu Trigueros
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manu Trigueros
CM
81
CDM
78
178cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
74
76
76
76
78
78
75
76
76
71
71
72
72
72
72
71
Tốc độ
63
Sút
74
Chuyền bóng
79
Rê bóng
78
Phòng thủ
71
Thể chất
68
Tốc độ
62
Tăng tốc
65
Dứt điểm
71
Lực sút
78
Sút xa
80
Chọn vị trí
78
Vô lê
66
Penalty
67
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
74
Chuyền dài
81
Đá phạt
71
Sút xoáy
79
Rê bóng
78
Giữ bóng
81
Khéo léo
74
Thăng bằng
71
Phản ứng
79
Kèm người
71
Lấy bóng
74
Cắt bóng
71
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
66
Thể lực
71
Quyết đoán
71
Nhảy
71
Bình tĩnh
77
TM đổ người
18
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
20
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Granada CF
|
|
| 2024~2026 |
Granada CF
|
|
| 2011~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2010~ |
Villarreal CF
|
|
| 2010~2012 |
|
|
| 2010~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2008~2010 | 레알 무르시아 임뻬리알 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández