82
RM
Juan Mata
14
16
74
79
79
79
76
81
58
79
79
44
44
54
54
59
59
44
Tốc độ
64
Sút
74
Chuyền bóng
82
Rê bóng
83
Phòng thủ
31
Thể chất
53
Tốc độ
61
Tăng tốc
68
Dứt điểm
77
Lực sút
74
Sút xa
69
Chọn vị trí
82
Vô lê
70
Penalty
80
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
81
Chuyền dài
78
Đá phạt
83
Sút xoáy
83
Rê bóng
81
Giữ bóng
87
Khéo léo
84
Thăng bằng
88
Phản ứng
83
Kèm người
24
Lấy bóng
30
Cắt bóng
38
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
41
Thể lực
75
Quyết đoán
53
Nhảy
71
Bình tĩnh
86
TM đổ người
9
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
14
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Western Sydney Wanderers
|
|
| 2023~ | 비셀 고베 | |
| 2023~2024 | 비셀 고베 | |
| 2022~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~2023 |
Galatasaray SK
|
|
| 2014~ |
Manchester United
|
|
| 2014~2022 |
Manchester United
|
|
| 2011~2014 |
Chelsea
|
|
| 2007~2011 |
Valencia CF
|
|
| 2006~2006 |
Real Madrid
|
|
| 2006~2007 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard