79
LW
Juan Mata
12
15
71
75
76
76
70
76
51
76
76
38
38
49
49
55
55
38
Tốc độ
73
Sút
70
Chuyền bóng
75
Rê bóng
79
Phòng thủ
23
Thể chất
51
Tốc độ
71
Tăng tốc
77
Dứt điểm
73
Lực sút
69
Sút xa
65
Chọn vị trí
74
Vô lê
65
Penalty
75
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
77
Chuyền dài
66
Đá phạt
78
Sút xoáy
77
Rê bóng
78
Giữ bóng
82
Khéo léo
78
Thăng bằng
84
Phản ứng
77
Kèm người
16
Lấy bóng
19
Cắt bóng
32
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
43
Thể lực
71
Quyết đoán
47
Nhảy
66
Bình tĩnh
72
TM đổ người
9
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
14
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Western Sydney Wanderers
|
|
| 2023~ | 비셀 고베 | |
| 2023~2024 | 비셀 고베 | |
| 2022~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~2023 |
Galatasaray SK
|
|
| 2014~ |
Manchester United
|
|
| 2014~2022 |
Manchester United
|
|
| 2011~2014 |
Chelsea
|
|
| 2007~2011 |
Valencia CF
|
|
| 2006~2006 |
Real Madrid
|
|
| 2006~2007 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard