78
ST
C. Stuani
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Stuani
ST
78
RM
74
184cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
75
73
71
71
68
71
58
71
71
56
56
56
56
58
58
56
Tốc độ
62
Sút
75
Chuyền bóng
66
Rê bóng
72
Phòng thủ
43
Thể chất
75
Tốc độ
61
Tăng tốc
64
Dứt điểm
77
Lực sút
76
Sút xa
71
Chọn vị trí
79
Vô lê
70
Penalty
77
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
65
Chuyền dài
62
Đá phạt
54
Sút xoáy
63
Rê bóng
74
Giữ bóng
75
Khéo léo
62
Thăng bằng
59
Phản ứng
78
Kèm người
36
Lấy bóng
46
Cắt bóng
33
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
73
Thể lực
79
Quyết đoán
74
Nhảy
80
Bình tĩnh
74
TM đổ người
16
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Girona FC
|
|
| 2015~2017 |
Middlesbrough
|
|
| 2012~2012 |
|
|
| 2012~2015 |
RCD Espanyol
|
|
| 2011~2011 |
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2010~2010 |
|
|
| 2010~2011 |
Levante UD
|
|
| 2009~2010 |
|
|
| 2008~2009 |
|
|
| 2008~2010 |
|
|
| 2008~2012 |
|
|
| 2007~2007 | 베야 비스타 | |
| 2005~2008 | 다누비오 FC | |
| 2004~2007 | 다누비오 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard