117
ST
C. Stuani
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Stuani
ST
117
186cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
33
114
111
109
109
104
109
94
108
108
93
93
92
92
94
94
93
Tốc độ
108
Sút
114
Chuyền bóng
103
Rê bóng
109
Phòng thủ
79
Thể chất
116
Tốc độ
109
Tăng tốc
108
Dứt điểm
118
Lực sút
112
Sút xa
107
Chọn vị trí
119
Vô lê
115
Penalty
118
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
95
Chuyền dài
98
Đá phạt
90
Sút xoáy
108
Rê bóng
110
Giữ bóng
109
Khéo léo
106
Thăng bằng
111
Phản ứng
110
Kèm người
75
Lấy bóng
80
Cắt bóng
70
Đánh đầu
121
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
119
Thể lực
112
Quyết đoán
114
Nhảy
119
Bình tĩnh
112
TM đổ người
26
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
20
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Girona FC
|
|
| 2015~2017 |
Middlesbrough
|
|
| 2012~2012 |
|
|
| 2012~2015 |
RCD Espanyol
|
|
| 2011~2011 |
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2010~2010 |
|
|
| 2010~2011 |
Levante UD
|
|
| 2009~2010 |
|
|
| 2008~2009 |
|
|
| 2008~2010 |
|
|
| 2008~2012 |
|
|
| 2007~2007 | 베야 비스타 | |
| 2005~2008 | 다누비오 FC | |
| 2004~2007 | 다누비오 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández