121
ST
Rudi Voller
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rudi Völler
ST
121
180cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
32
118
116
114
114
105
113
93
113
113
90
90
93
93
95
95
90
Tốc độ
115
Sút
117
Chuyền bóng
105
Rê bóng
114
Phòng thủ
73
Thể chất
114
Tốc độ
115
Tăng tốc
116
Dứt điểm
122
Lực sút
116
Sút xa
106
Chọn vị trí
125
Vô lê
116
Penalty
115
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
105
Chuyền dài
86
Đá phạt
100
Sút xoáy
109
Rê bóng
112
Giữ bóng
117
Khéo léo
116
Thăng bằng
110
Phản ứng
120
Kèm người
68
Lấy bóng
69
Cắt bóng
69
Đánh đầu
122
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
113
Thể lực
114
Quyết đoán
116
Nhảy
121
Bình tĩnh
120
TM đổ người
21
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1994~1996 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 1992~1994 |
Olympique Marseille
|
|
| 1987~1992 |
AS Roma
|
|
| 1982~1987 |
Werder Bremen
|
|
| 1980~1982 |
TSV 1860 Munich
|
|
| 1976~1980 | 키커스 오펜바흐 | |
| 1975~1976 | TSV 1860 하나우 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé