70
ST
Rudi Voller
40
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rudi Völler
ST
70
180cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
16
67
64
63
63
53
61
38
61
61
35
35
39
39
42
42
35
Tốc độ
64
Sút
66
Chuyền bóng
52
Rê bóng
63
Phòng thủ
16
Thể chất
62
Tốc độ
63
Tăng tốc
67
Dứt điểm
71
Lực sút
68
Sút xa
55
Chọn vị trí
70
Vô lê
63
Penalty
60
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
53
Chuyền dài
35
Đá phạt
49
Sút xoáy
60
Rê bóng
62
Giữ bóng
64
Khéo léo
67
Thăng bằng
55
Phản ứng
70
Kèm người
6
Lấy bóng
13
Cắt bóng
13
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
64
Thể lực
65
Quyết đoán
52
Nhảy
70
Bình tĩnh
66
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1994~1996 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 1992~1994 |
Olympique Marseille
|
|
| 1987~1992 |
AS Roma
|
|
| 1982~1987 |
Werder Bremen
|
|
| 1980~1982 |
TSV 1860 Munich
|
|
| 1976~1980 | 키커스 오펜바흐 | |
| 1975~1976 | TSV 1860 하나우 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos