118
CB
Juan Jesus
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Juan Jesus
CB
118
LB
114
185cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
31
96
96
97
97
102
98
112
100
100
115
115
111
111
110
110
115
Tốc độ
112
Sút
80
Chuyền bóng
100
Rê bóng
99
Phòng thủ
117
Thể chất
115
Tốc độ
113
Tăng tốc
112
Dứt điểm
76
Lực sút
98
Sút xa
77
Chọn vị trí
82
Vô lê
75
Penalty
75
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
91
Chuyền dài
108
Đá phạt
70
Sút xoáy
90
Rê bóng
95
Giữ bóng
102
Khéo léo
107
Thăng bằng
110
Phản ứng
111
Kèm người
119
Lấy bóng
118
Cắt bóng
116
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
117
Thể lực
111
Quyết đoán
118
Nhảy
117
Bình tĩnh
109
TM đổ người
22
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
19
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Neapolitan
|
|
| 2017~2021 |
AS Roma
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2012~2016 |
Inter Milan
|
|
| 2012~2017 |
Inter Milan
|
|
| 2010~2012 | 인터나시오날 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos