68
CB
Juan Jesus
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Juan Jesus
CB
68
185cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
44
44
45
45
49
44
60
48
48
65
66
61
61
59
59
65
Tốc độ
51
Sút
28
Chuyền bóng
46
Rê bóng
53
Phòng thủ
68
Thể chất
64
Tốc độ
47
Tăng tốc
56
Dứt điểm
17
Lực sút
55
Sút xa
31
Chọn vị trí
31
Vô lê
15
Penalty
32
Chuyền ngắn
54
Tầm nhìn
30
Tạt bóng
53
Chuyền dài
52
Đá phạt
32
Sút xoáy
39
Rê bóng
51
Giữ bóng
55
Khéo léo
56
Thăng bằng
53
Phản ứng
61
Kèm người
70
Lấy bóng
69
Cắt bóng
68
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
64
Thể lực
58
Quyết đoán
72
Nhảy
69
Bình tĩnh
64
TM đổ người
10
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
6
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Neapolitan
|
|
| 2021~2026 |
Neapolitan
|
|
| 2017~2021 |
AS Roma
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2012~2016 |
Inter Milan
|
|
| 2012~2017 |
Inter Milan
|
|
| 2010~2012 | 인터나시오날 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández