119
CM
Joan Jordán
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joan Jordán
CM
119
CAM
118
185cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
31
111
114
114
114
116
115
114
115
115
110
109
111
111
113
113
110
Tốc độ
109
Sút
111
Chuyền bóng
118
Rê bóng
116
Phòng thủ
109
Thể chất
110
Tốc độ
111
Tăng tốc
108
Dứt điểm
108
Lực sút
118
Sút xa
117
Chọn vị trí
111
Vô lê
99
Penalty
103
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
118
Chuyền dài
118
Đá phạt
120
Sút xoáy
120
Rê bóng
119
Giữ bóng
118
Khéo léo
108
Thăng bằng
110
Phản ứng
114
Kèm người
108
Lấy bóng
116
Cắt bóng
113
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
106
Thể lực
116
Quyết đoán
118
Nhảy
102
Bình tĩnh
119
TM đổ người
23
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
23
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sevilla FC
|
|
| 2024~ |
Deportivo Alaves
|
|
| 2024~2025 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2017 |
RCD Espanyol
|
|
| 2017~2019 |
SD Eivar
|
|
| 2016~2017 |
Real Valladolid
|
|
| 2015~2017 |
RCD Espanyol
|
|
| 2014~2016 |
RCD Espanyol
|
|
| 2012~2015 | RCD 에스파뇰 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard