79
CM
Joan Jordán
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joan Jordán
CM
79
CDM
76
CAM
79
184cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
24
71
74
74
74
76
76
73
74
74
67
67
69
69
70
70
67
Tốc độ
67
Sút
73
Chuyền bóng
75
Rê bóng
76
Phòng thủ
67
Thể chất
67
Tốc độ
69
Tăng tốc
66
Dứt điểm
75
Lực sút
74
Sút xa
76
Chọn vị trí
72
Vô lê
61
Penalty
70
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
66
Chuyền dài
78
Đá phạt
75
Sút xoáy
79
Rê bóng
78
Giữ bóng
79
Khéo léo
66
Thăng bằng
66
Phản ứng
73
Kèm người
68
Lấy bóng
76
Cắt bóng
70
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
67
Thể lực
75
Quyết đoán
63
Nhảy
53
Bình tĩnh
73
TM đổ người
20
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
|
|
| 2025~ |
Sevilla FC
|
|
| 2025~2026 |
Sevilla FC
|
|
| 2024~ |
Deportivo Alaves
|
|
| 2024~2025 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2017 |
RCD Espanyol
|
|
| 2017~2019 |
SD Eivar
|
|
| 2016~2017 |
Real Valladolid
|
|
| 2015~2017 |
RCD Espanyol
|
|
| 2014~2016 |
RCD Espanyol
|
|
| 2012~2015 | RCD 에스파뇰 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández