121
CAM
J. Maddison
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
James Maddison
CAM
121
RW
121
175cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
33
113
117
118
118
114
118
102
118
118
92
93
100
100
103
103
92
Tốc độ
116
Sút
116
Chuyền bóng
120
Rê bóng
118
Phòng thủ
83
Thể chất
106
Tốc độ
116
Tăng tốc
117
Dứt điểm
116
Lực sút
120
Sút xa
120
Chọn vị trí
119
Vô lê
106
Penalty
99
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
122
Tạt bóng
121
Chuyền dài
117
Đá phạt
122
Sút xoáy
122
Rê bóng
120
Giữ bóng
116
Khéo léo
122
Thăng bằng
111
Phản ứng
117
Kèm người
89
Lấy bóng
87
Cắt bóng
68
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
98
Thể lực
116
Quyết đoán
117
Nhảy
93
Bình tĩnh
120
TM đổ người
21
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
25
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2018~ |
Leicester City
|
|
| 2018~2023 |
Leicester City
|
|
| 2017~2018 |
Norwich City
|
|
| 2016~2016 |
Norwich City
|
|
| 2016~2017 |
Aberdeen
|
|
| 2016~2018 |
Norwich City
|
|
| 2013~2016 |
Coventry City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández