99
CAM
J. Maddison
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
James Maddison
CAM
99
RM
98
175cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
39
88
94
95
95
94
96
83
95
95
73
73
79
79
83
83
73
Tốc độ
84
Sút
93
Chuyền bóng
97
Rê bóng
98
Phòng thủ
69
Thể chất
77
Tốc độ
80
Tăng tốc
91
Dứt điểm
93
Lực sút
95
Sút xa
95
Chọn vị trí
96
Vô lê
90
Penalty
87
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
95
Chuyền dài
97
Đá phạt
98
Sút xoáy
98
Rê bóng
98
Giữ bóng
100
Khéo léo
96
Thăng bằng
95
Phản ứng
93
Kèm người
74
Lấy bóng
79
Cắt bóng
61
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
69
Thể lực
91
Quyết đoán
84
Nhảy
73
Bình tĩnh
100
TM đổ người
31
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
34
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2018~ |
Leicester City
|
|
| 2018~2023 |
Leicester City
|
|
| 2017~2018 |
Norwich City
|
|
| 2016~2016 |
Norwich City
|
|
| 2016~2017 |
Aberdeen
|
|
| 2016~2018 |
Norwich City
|
|
| 2013~2016 |
Coventry City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández