101
RM
Yeremy
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yeremi Jesús Santos Pino
RM
101
ST
100
172cm
|
60kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
97
98
98
98
92
98
77
98
98
69
69
76
76
79
79
69
Tốc độ
101
Sút
94
Chuyền bóng
94
Rê bóng
101
Phòng thủ
56
Thể chất
85
Tốc độ
100
Tăng tốc
103
Dứt điểm
100
Lực sút
92
Sút xa
90
Chọn vị trí
101
Vô lê
89
Penalty
79
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
92
Chuyền dài
92
Đá phạt
85
Sút xoáy
95
Rê bóng
102
Giữ bóng
102
Khéo léo
102
Thăng bằng
103
Phản ứng
93
Kèm người
54
Lấy bóng
51
Cắt bóng
53
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
82
Thể lực
95
Quyết đoán
84
Nhảy
80
Bình tĩnh
81
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 03 - Lẻ 23

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
crystal palace
|
|
| 2021~2023 | 비야레알 C | |
| 2020~ |
Villarreal CF
|
|
| 2020~2020 |
|
|
| 2020~2025 |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2020 | 비야레알 C |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández