93
RM
Yeremy
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yeremi Jesús Santos Pino
RM
93
LM
93
ST
88
172cm
|
60kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
34
85
89
90
90
86
90
75
90
90
67
67
76
76
79
79
67
Tốc độ
91
Sút
84
Chuyền bóng
88
Rê bóng
92
Phòng thủ
61
Thể chất
72
Tốc độ
91
Tăng tốc
93
Dứt điểm
88
Lực sút
83
Sút xa
81
Chọn vị trí
91
Vô lê
82
Penalty
67
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
89
Chuyền dài
82
Đá phạt
80
Sút xoáy
87
Rê bóng
94
Giữ bóng
90
Khéo léo
94
Thăng bằng
93
Phản ứng
88
Kèm người
51
Lấy bóng
70
Cắt bóng
58
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
66
Thể lực
90
Quyết đoán
71
Nhảy
58
Bình tĩnh
80
TM đổ người
29
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
34
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
crystal palace
|
|
| 2021~2023 | 비야레알 C | |
| 2020~ |
Villarreal CF
|
|
| 2020~2020 |
|
|
| 2020~2025 |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2020 | 비야레알 C |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández