101
RW
David Neres
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Neres
RW
101
CAM
101
176cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
28
93
97
98
98
91
98
75
97
97
63
63
72
72
77
77
63
Tốc độ
104
Sút
91
Chuyền bóng
93
Rê bóng
102
Phòng thủ
48
Thể chất
81
Tốc độ
103
Tăng tốc
106
Dứt điểm
98
Lực sút
87
Sút xa
85
Chọn vị trí
95
Vô lê
86
Penalty
85
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
88
Chuyền dài
93
Đá phạt
80
Sút xoáy
93
Rê bóng
102
Giữ bóng
103
Khéo léo
105
Thăng bằng
102
Phản ứng
99
Kèm người
50
Lấy bóng
41
Cắt bóng
53
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
81
Thể lực
89
Quyết đoán
72
Nhảy
77
Bình tĩnh
97
TM đổ người
25
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 22 - Chẵn 42

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Neapolitan
|
|
| 2022~ |
SL Benfica
|
|
| 2022~2022 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2022~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2017~ |
Ajax
|
|
| 2017~2018 | 용 아약스 | |
| 2017~2022 |
Ajax
|
|
| 2016~2016 | 상 파울루 | |
| 2016~2017 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard