74
LW
David Neres
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Neres
LW
74
LM
73
175cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
66
70
71
71
66
71
55
70
70
47
46
54
54
57
57
47
Tốc độ
75
Sút
67
Chuyền bóng
66
Rê bóng
75
Phòng thủ
40
Thể chất
53
Tốc độ
75
Tăng tốc
77
Dứt điểm
67
Lực sút
70
Sút xa
66
Chọn vị trí
69
Vô lê
65
Penalty
61
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
65
Chuyền dài
61
Đá phạt
46
Sút xoáy
70
Rê bóng
76
Giữ bóng
75
Khéo léo
81
Thăng bằng
72
Phản ứng
71
Kèm người
42
Lấy bóng
40
Cắt bóng
42
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
52
Thể lực
61
Quyết đoán
47
Nhảy
59
Bình tĩnh
75
TM đổ người
12
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
4
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Neapolitan
|
|
| 2022~ |
SL Benfica
|
|
| 2022~2022 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2022~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2017~ |
Ajax
|
|
| 2017~2018 | 용 아약스 | |
| 2017~2022 |
Ajax
|
|
| 2016~2016 | 상 파울루 | |
| 2016~2017 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández