104
CAM
R. Saponara
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Riccardo Saponara
CAM
104
184cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
14
96
100
99
99
97
101
85
99
99
78
78
82
82
85
85
78
Tốc độ
95
Sút
95
Chuyền bóng
101
Rê bóng
102
Phòng thủ
69
Thể chất
88
Tốc độ
97
Tăng tốc
94
Dứt điểm
93
Lực sút
99
Sút xa
100
Chọn vị trí
100
Vô lê
92
Penalty
91
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
95
Chuyền dài
96
Đá phạt
94
Sút xoáy
103
Rê bóng
105
Giữ bóng
101
Khéo léo
97
Thăng bằng
99
Phản ứng
97
Kèm người
75
Lấy bóng
68
Cắt bóng
62
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
90
Thể lực
92
Quyết đoán
82
Nhảy
86
Bình tĩnh
98
TM đổ người
5
TM bắt bóng
3
TM phát bóng
5
TM phản xạ
3
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2023~2024 |
Ellas Verona
|
|
| 2021~2021 |
Spezia
|
|
| 2020~2020 |
Lecce
|
|
| 2019~2020 |
Genoa
|
|
| 2018~ |
Fiorentina
|
|
| 2018~2019 |
Sampdoria
|
|
| 2018~2023 |
Fiorentina
|
|
| 2017~2018 |
Fiorentina
|
|
| 2015~2015 |
Empoli
|
|
| 2015~2018 |
Empoli
|
|
| 2013~2015 |
AC Milan
|
|
| 2009~2013 |
Empoli
|
|
| 2008~2009 | 라벤나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández