79
CAM
R. Saponara
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Riccardo Saponara
CAM
79
184cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
70
74
74
74
72
76
60
75
75
53
53
57
57
61
61
53
Tốc độ
68
Sút
67
Chuyền bóng
76
Rê bóng
79
Phòng thủ
47
Thể chất
63
Tốc độ
72
Tăng tốc
65
Dứt điểm
65
Lực sút
72
Sút xa
67
Chọn vị trí
76
Vô lê
65
Penalty
69
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
74
Chuyền dài
73
Đá phạt
71
Sút xoáy
80
Rê bóng
81
Giữ bóng
83
Khéo léo
72
Thăng bằng
71
Phản ứng
69
Kèm người
63
Lấy bóng
39
Cắt bóng
35
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
65
Thể lực
66
Quyết đoán
55
Nhảy
64
Bình tĩnh
74
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2023~2024 |
Ellas Verona
|
|
| 2021~2021 |
Spezia
|
|
| 2020~2020 |
Lecce
|
|
| 2019~2020 |
Genoa
|
|
| 2018~ |
Fiorentina
|
|
| 2018~2019 |
Sampdoria
|
|
| 2018~2023 |
Fiorentina
|
|
| 2017~2018 |
Fiorentina
|
|
| 2015~2015 |
Empoli
|
|
| 2015~2018 |
Empoli
|
|
| 2013~2015 |
AC Milan
|
|
| 2009~2013 |
Empoli
|
|
| 2008~2009 | 라벤나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández