109
ST
H. Sánchez
26
23
106
104
102
102
91
100
74
100
100
70
70
75
75
78
78
70
Tốc độ
110
Sút
109
Chuyền bóng
89
Rê bóng
104
Phòng thủ
50
Thể chất
93
Tốc độ
110
Tăng tốc
112
Dứt điểm
113
Lực sút
106
Sút xa
106
Chọn vị trí
109
Vô lê
107
Penalty
103
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
87
Chuyền dài
78
Đá phạt
108
Sút xoáy
107
Rê bóng
101
Giữ bóng
105
Khéo léo
111
Thăng bằng
111
Phản ứng
108
Kèm người
38
Lấy bóng
50
Cắt bóng
46
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
87
Thể lực
102
Quyết đoán
97
Nhảy
111
Bình tĩnh
108
TM đổ người
12
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1997~1998 | 아틀레티코 셀라야 | |
| 1996~1997 | 댈러스 번 | |
| 1995~1996 | FC 린츠 | |
| 1994~1995 | 아틀란테 | |
| 1993~1994 |
Rayo Vallecano
|
|
| 1992~1993 |
America
|
|
| 1985~1992 |
Real Madrid
|
|
| 1981~1985 |
Atletico Madrid
|
|
| 1979~1980 | 샌디에고 사커스 | |
| 1979~1981 |
Club Universidad Nacional
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Kroos