113
ST
H. Sánchez
28
25
110
108
106
106
96
104
81
104
104
77
77
82
82
85
85
77
Tốc độ
113
Sút
113
Chuyền bóng
94
Rê bóng
107
Phòng thủ
60
Thể chất
99
Tốc độ
113
Tăng tốc
114
Dứt điểm
117
Lực sút
111
Sút xa
108
Chọn vị trí
114
Vô lê
111
Penalty
112
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
95
Chuyền dài
85
Đá phạt
112
Sút xoáy
110
Rê bóng
103
Giữ bóng
111
Khéo léo
116
Thăng bằng
113
Phản ứng
113
Kèm người
46
Lấy bóng
61
Cắt bóng
60
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
94
Thể lực
104
Quyết đoán
102
Nhảy
116
Bình tĩnh
110
TM đổ người
12
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1997~1998 | 아틀레티코 셀라야 | |
| 1996~1997 | 댈러스 번 | |
| 1995~1996 | FC 린츠 | |
| 1994~1995 | 아틀란테 | |
| 1993~1994 |
Rayo Vallecano
|
|
| 1992~1993 |
America
|
|
| 1985~1992 |
Real Madrid
|
|
| 1981~1985 |
Atletico Madrid
|
|
| 1979~1980 | 샌디에고 사커스 | |
| 1979~1981 |
Club Universidad Nacional
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard