117
RB
N. Molina
26
30
105
109
110
110
111
110
112
112
112
110
109
114
114
114
114
110
Tốc độ
117
Sút
95
Chuyền bóng
112
Rê bóng
111
Phòng thủ
111
Thể chất
106
Tốc độ
117
Tăng tốc
118
Dứt điểm
89
Lực sút
105
Sút xa
98
Chọn vị trí
111
Vô lê
96
Penalty
82
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
118
Chuyền dài
111
Đá phạt
84
Sút xoáy
111
Rê bóng
109
Giữ bóng
113
Khéo léo
115
Thăng bằng
109
Phản ứng
116
Kèm người
113
Lấy bóng
113
Cắt bóng
112
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
98
Thể lực
120
Quyết đoán
110
Nhảy
110
Bình tĩnh
108
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
20
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
AS Roma
|
|
| 2022~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~2026 |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2020 |
Boca Juniors
|
|
| 2020~2022 |
Udinese
|
|
| 2019~2019 |
Boca Juniors
|
|
| 2018~2018 |
Defensa y Justicia
|
|
| 2016~2018 |
Boca Juniors
|
|
| 2015~2020 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández