69
RB
N. Molina
5
14
62
64
65
65
64
65
65
66
66
63
63
66
66
67
67
63
Tốc độ
70
Sút
59
Chuyền bóng
64
Rê bóng
65
Phòng thủ
64
Thể chất
61
Tốc độ
72
Tăng tốc
69
Dứt điểm
59
Lực sút
64
Sút xa
59
Chọn vị trí
66
Vô lê
55
Penalty
40
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
69
Chuyền dài
59
Đá phạt
39
Sút xoáy
60
Rê bóng
64
Giữ bóng
66
Khéo léo
70
Thăng bằng
67
Phản ứng
64
Kèm người
65
Lấy bóng
68
Cắt bóng
64
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
56
Thể lực
70
Quyết đoán
66
Nhảy
64
Bình tĩnh
65
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
7
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
AS Roma
|
|
| 2022~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~2026 |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2020 |
Boca Juniors
|
|
| 2020~2022 |
Udinese
|
|
| 2019~2019 |
Boca Juniors
|
|
| 2018~2018 |
Defensa y Justicia
|
|
| 2016~2018 |
Boca Juniors
|
|
| 2015~2020 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández