119
CAM
M. Ødegaard
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Martin Ødegaard
CAM
119
CM
118
178cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
30
109
114
115
115
115
116
108
116
116
99
99
105
105
108
108
99
Tốc độ
111
Sút
111
Chuyền bóng
119
Rê bóng
116
Phòng thủ
95
Thể chất
108
Tốc độ
111
Tăng tốc
112
Dứt điểm
108
Lực sút
115
Sút xa
115
Chọn vị trí
114
Vô lê
113
Penalty
105
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
123
Tạt bóng
118
Chuyền dài
119
Đá phạt
116
Sút xoáy
118
Rê bóng
119
Giữ bóng
113
Khéo léo
118
Thăng bằng
118
Phản ứng
116
Kèm người
93
Lấy bóng
101
Cắt bóng
96
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
101
Thể lực
120
Quyết đoán
116
Nhảy
92
Bình tĩnh
117
TM đổ người
17
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
19
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Arsenal
|
|
| 2021~2021 |
Arsenal
|
|
| 2020~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2019~2020 |
Real Sociedad
|
|
| 2018~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2018~2019 |
Vitesser
|
|
| 2017~2018 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2017~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2017 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2015 |
Strömsgodset IF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo