98
CM
M. Ødegaard
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Martin Ødegaard
CM
98
CAM
98
RM
98
178cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
22
85
92
94
94
95
95
85
95
95
72
72
82
82
86
86
72
Tốc độ
87
Sút
84
Chuyền bóng
98
Rê bóng
99
Phòng thủ
70
Thể chất
67
Tốc độ
90
Tăng tốc
85
Dứt điểm
77
Lực sút
86
Sút xa
100
Chọn vị trí
91
Vô lê
78
Penalty
78
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
98
Chuyền dài
102
Đá phạt
97
Sút xoáy
90
Rê bóng
102
Giữ bóng
96
Khéo léo
96
Thăng bằng
100
Phản ứng
99
Kèm người
72
Lấy bóng
65
Cắt bóng
84
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
55
Thể lực
90
Quyết đoán
69
Nhảy
66
Bình tĩnh
89
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Arsenal
|
|
| 2021~2021 |
Arsenal
|
|
| 2020~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2019~2020 |
Real Sociedad
|
|
| 2018~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2018~2019 |
Vitesser
|
|
| 2017~2018 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2017~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2017 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2015 |
Strömsgodset IF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández