115
RB
M. Gusto
25
30
102
106
108
108
108
107
110
110
110
109
108
112
112
112
112
109
Tốc độ
117
Sút
88
Chuyền bóng
108
Rê bóng
111
Phòng thủ
108
Thể chất
111
Tốc độ
117
Tăng tốc
119
Dứt điểm
82
Lực sút
101
Sút xa
90
Chọn vị trí
109
Vô lê
94
Penalty
71
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
114
Chuyền dài
107
Đá phạt
76
Sút xoáy
107
Rê bóng
112
Giữ bóng
108
Khéo léo
117
Thăng bằng
111
Phản ứng
112
Kèm người
106
Lấy bóng
109
Cắt bóng
112
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
106
Thể lực
120
Quyết đoán
114
Nhảy
107
Bình tĩnh
110
TM đổ người
22
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
21
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2023~2023 |
Chelsea
|
|
| 2021~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2021~2023 |
Olympique Lyon
|
|
| 2020~2022 | 올랭피크 리옹 B | |
| 2020~2023 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé