98
RB
M. Gusto
19
26
85
88
90
90
91
89
93
92
92
92
92
95
95
95
95
92
Tốc độ
100
Sút
72
Chuyền bóng
91
Rê bóng
92
Phòng thủ
91
Thể chất
95
Tốc độ
99
Tăng tốc
102
Dứt điểm
66
Lực sút
85
Sút xa
74
Chọn vị trí
89
Vô lê
79
Penalty
59
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
97
Chuyền dài
88
Đá phạt
61
Sút xoáy
91
Rê bóng
91
Giữ bóng
92
Khéo léo
99
Thăng bằng
94
Phản ứng
95
Kèm người
90
Lấy bóng
91
Cắt bóng
96
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
90
Thể lực
105
Quyết đoán
96
Nhảy
92
Bình tĩnh
96
TM đổ người
20
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
22
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2023~2023 |
Chelsea
|
|
| 2021~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2021~2023 |
Olympique Lyon
|
|
| 2020~2022 | 올랭피크 리옹 B | |
| 2020~2023 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos