114
CB
J. Vásquez
26
28
99
98
97
97
101
98
108
99
99
111
111
108
108
106
106
111
Tốc độ
105
Sút
87
Chuyền bóng
97
Rê bóng
96
Phòng thủ
113
Thể chất
110
Tốc độ
106
Tăng tốc
104
Dứt điểm
84
Lực sút
96
Sút xa
91
Chọn vị trí
100
Vô lê
79
Penalty
74
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
91
Chuyền dài
99
Đá phạt
76
Sút xoáy
92
Rê bóng
92
Giữ bóng
101
Khéo léo
99
Thăng bằng
102
Phản ứng
111
Kèm người
113
Lấy bóng
114
Cắt bóng
113
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
110
Thể lực
109
Quyết đoán
114
Nhảy
111
Bình tĩnh
105
TM đổ người
18
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
21
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Genoa
|
|
| 2022~ |
Genoa
|
|
| 2022~2022 |
Genoa
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2021~2021 |
Club Universidad Nacional
|
|
| 2021~2022 |
Genoa
|
|
| 2020~2020 |
CF Monterrey
|
|
| 2020~2021 |
Club Universidad Nacional
|
|
| 2020~2022 |
Club Universidad Nacional
|
|
| 2018~2019 |
CF Monterrey
|
|
| 2018~2020 | 씨마로네스 데 쏘로나 | |
| 2017~2018 | 씨마로네스 데 쏘로나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard