109
CB
J. Vásquez
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Johan Vásquez
CB
109
LB
106
185cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
27
95
94
94
94
97
94
102
94
94
106
106
103
103
101
101
106
Tốc độ
101
Sút
88
Chuyền bóng
91
Rê bóng
92
Phòng thủ
107
Thể chất
106
Tốc độ
101
Tăng tốc
101
Dứt điểm
83
Lực sút
96
Sút xa
101
Chọn vị trí
96
Vô lê
76
Penalty
67
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
91
Chuyền dài
97
Đá phạt
68
Sút xoáy
89
Rê bóng
89
Giữ bóng
96
Khéo léo
92
Thăng bằng
96
Phản ứng
106
Kèm người
107
Lấy bóng
108
Cắt bóng
108
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
106
Thể lực
106
Quyết đoán
107
Nhảy
108
Bình tĩnh
101
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Genoa
|
|
| 2022~ |
Genoa
|
|
| 2022~2022 |
Genoa
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2021~2021 |
Club Universidad Nacional
|
|
| 2021~2022 |
Genoa
|
|
| 2020~2020 |
CF Monterrey
|
|
| 2020~2021 |
Club Universidad Nacional
|
|
| 2020~2022 |
Club Universidad Nacional
|
|
| 2018~2019 |
CF Monterrey
|
|
| 2018~2020 | 씨마로네스 데 쏘로나 | |
| 2017~2018 | 씨마로네스 데 쏘로나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández