118
RW
Brahim
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Brahim Díaz
RW
118
CAM
118
170cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
108
114
115
115
109
115
92
114
114
80
80
90
90
95
95
80
Tốc độ
117
Sút
108
Chuyền bóng
112
Rê bóng
118
Phòng thủ
67
Thể chất
98
Tốc độ
116
Tăng tốc
119
Dứt điểm
109
Lực sút
110
Sút xa
107
Chọn vị trí
114
Vô lê
97
Penalty
104
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
107
Chuyền dài
108
Đá phạt
96
Sút xoáy
112
Rê bóng
118
Giữ bóng
118
Khéo léo
122
Thăng bằng
119
Phản ứng
118
Kèm người
74
Lấy bóng
65
Cắt bóng
58
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
97
Thể lực
110
Quyết đoán
88
Nhảy
99
Bình tĩnh
117
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Madrid
|
|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2021~2023 |
AC Milan
|
|
| 2020~2021 |
AC Milan
|
|
| 2020~2023 |
AC Milan
|
|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2019~2020 |
Real Madrid
|
|
| 2019~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2018 |
Manchester City
|
|
| 2016~2019 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé