75
CF
Brahim
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Brahim Díaz
CF
75
RM
73
CAM
75
170cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
66
72
71
71
63
72
47
70
70
36
36
46
46
51
51
36
Tốc độ
83
Sút
68
Chuyền bóng
61
Rê bóng
80
Phòng thủ
24
Thể chất
52
Tốc độ
82
Tăng tốc
86
Dứt điểm
70
Lực sút
74
Sút xa
67
Chọn vị trí
67
Vô lê
48
Penalty
62
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
46
Chuyền dài
54
Đá phạt
50
Sút xoáy
67
Rê bóng
81
Giữ bóng
79
Khéo léo
88
Thăng bằng
88
Phản ứng
60
Kèm người
24
Lấy bóng
25
Cắt bóng
21
Đánh đầu
32
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
50
Thể lực
70
Quyết đoán
30
Nhảy
72
Bình tĩnh
63
TM đổ người
14
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
14
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Madrid
|
|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2021~2023 |
AC Milan
|
|
| 2020~2021 |
AC Milan
|
|
| 2020~2023 |
AC Milan
|
|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2019~2020 |
Real Madrid
|
|
| 2019~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2018 |
Manchester City
|
|
| 2016~2019 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández